TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bản đồ học" - Kho Chữ
Bản đồ học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Môn học nghiên cứu về nội dung, phương pháp thành lập và sử dụng bản đồ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trắc địa học
trắc địa
địa lý học
địa mạo học
địa lí học
địa
địa lí
trắc địa mỏ
địa lý
hình học hoạ hình
hình học
thạch học
giáo dục học
topo học
địa lý kinh tế
địa chất học
toán học
địa lí kinh tế
địa lý tự nhiên
hình học phẳng
cổ địa lý
địa lí tự nhiên
khoáng sàng học
giáo học pháp
địa chấn học
từ điển học
môn học
hình học giải tích
cổ địa lí
thống kê
chính trị học
bản đồ học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bản đồ học là .