TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trắc địa mỏ" - Kho Chữ
Trắc địa mỏ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ngành trắc địa học phục vụ công tác thăm dò, xây dựng và khai thác mỏ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trắc địa
trắc địa học
địa lí kinh tế
địa vật lý
địa vật lí
địa chất học
địa lý kinh tế
địa lý tự nhiên
thạch học
địa lí tự nhiên
khoáng sàng học
sinh khoáng học
địa lí học
cổ địa lí
địa chất
địa mạo học
cổ địa lý
địa
địa tầng học
bản đồ học
địa lý học
địa chấn học
địa hoá học
địa lí
địa lý
địa chất
khoáng vật học
thổ nhưỡng học
hình học hoạ hình
hình học không gian
khảo cổ
hình học
trắc địa mỏ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trắc địa mỏ là .