TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "địa chất" - Kho Chữ
Địa chất
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Thạch học
danh từ
Thành phần vật chất được phân thành các lớp trong vỏ Trái Đất và sự cấu tạo, sắp xếp các lớp ấy.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
địa chất học
địa tầng học
địa hoá học
địa vật lí
địa vật lý
thạch học
địa lý tự nhiên
địa lí tự nhiên
cổ địa lí
sinh khoáng học
địa lí
trắc địa học
địa lý
địa
cổ địa lý
địa mạo học
địa lí học
khoáng sàng học
khoáng vật học
địa lý học
địa lí kinh tế
trắc địa mỏ
địa lý kinh tế
trắc địa
thổ nhưỡng học
địa chấn học
hoá học
danh từ
văn nói
địa chất học (nói tắt)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
địa chất học
thạch học
địa hoá học
địa lí
địa vật lý
địa lý
địa vật lí
địa
địa lí học
địa lý học
cổ địa lí
địa lý tự nhiên
địa lí tự nhiên
địa tầng học
khoáng vật học
cổ địa lý
địa chấn học
sinh khoáng học
địa mạo học
trắc địa
trắc địa học
thổ nhưỡng học
hoá
khoáng sàng học
địa lí kinh tế
trắc địa mỏ
địa lý kinh tế
lì xì
thiên văn học
khoa học tự nhiên
hoá học
danh pháp
thuật ngữ
khí hậu học
từ ngữ
thiên văn
khí tượng
vật lý học
tinh thể học
vật lý
vật lí học
phân loại học
lâm học
hình học
khoa giáo
hoá lí
hải dương học
vật lí
sinh thái học
cơ thể học
hoá dược
giải phẫu học
Ví dụ
"Ngành địa chất"
"Cán bộ địa chất"
địa chất có nghĩa là gì? Từ đồng âm với địa chất là
địa chất
.