TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Lâm học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoa học về rừng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lâm nghiệp
nông lâm
thực vật học
lâm sinh
thổ nhưỡng học
động vật học
dược lí
côn trùng học
dược học
sinh vật học
y khoa
nông học
sinh học
điểu học
tự nhiên học
khoa học tự nhiên
y học
dược khoa
thuật ngữ
sinh lí học
địa mạo học
sinh thái học
viện hàn lâm
lì xì
văn khoa
vật lí học
khoa giáo
khoa học kĩ thuật
khoa học
từ ngữ
viện sĩ
thạch học
luật khoa
vật lý học
bách khoa
huyết học
cổ sinh vật học
chuyên khoa
địa lí học
hoá học
cơ thể học
vật lí sinh vật
vật lý
thú y
giải phẫu học
khoa học cơ bản
phân loại học
quang học
ngoại khoa
bác học
hình thái học
thiên văn học
tâm lí học
khoa học kỹ thuật
sinh hoá
giáo dục học
địa lí
dược lý
dược
khoa
khoáng vật học
logic học
khí hậu học
địa chất
khoa ngoại
vi sinh vật học
từ vựng học
luật học
vật lý sinh vật
labo
địa lý học
thuỷ văn học
địa
y
Ví dụ
"Cán bộ lâm học"
lâm học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lâm học là .
Từ đồng nghĩa của "lâm học" - Kho Chữ