TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lâm sinh" - Kho Chữ
Lâm sinh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Quy trình và kĩ thuật tạo rừng, tái sinh và phát triển rừng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lâm nghiệp
lâm học
nông lâm
công nghệ sinh học
phỏng sinh học
thú y
liệu pháp
Ví dụ
"Kĩ sư lâm sinh"
"Dự án lâm sinh"
lâm sinh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lâm sinh là .