TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "công nghệ sinh học" - Kho Chữ
Công nghệ sinh học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tổng thể nói chung những phương pháp kĩ thuật dùng các bộ phận của cơ thể sống (mô, tế bào, v.v.) và những quá trình sinh học để sản xuất những sản phẩm cần thiết cho nền kinh tế quốc dân
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sinh học
khoa học kĩ thuật
sinh vật học
khoa học kỹ thuật
công nghệ học
sinh hoá học
khoa học kỹ thuật
hoá sinh học
sinh hoá
khoa học kĩ thuật
phỏng sinh học
vật lý sinh vật
vật lí sinh vật
hoá sinh
sinh hoá
sinh lí học
sinh lý học
công nghệ cao
hoá sinh
sinh thái học
sinh lý
cách mạng khoa học - kĩ thuật
tự nhiên học
khoa học ứng dụng
nông học
sinh học
lâm sinh
sinh vật học
cơ khí học
khoa học tự nhiên
sinh thái
công nghệ thông tin
robotic
vi sinh vật học
bách khoa
Ví dụ
"Xử lí nước thải bằng công nghệ sinh học"
công nghệ sinh học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với công nghệ sinh học là .