TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sinh thái" - Kho Chữ
Sinh thái
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Quan hệ giữa sinh vật và môi trường (nói tổng quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sinh thái học
sinh vật học
sinh học
tự nhiên học
sinh vật học
vật lý sinh vật
vật lí sinh vật
sinh lí học
sinh hoá
sinh học
sinh lý học
khoa học tự nhiên
công nghệ sinh học
sinh khoáng học
đa dạng sinh học
Ví dụ
"Sinh thái biển"
"Du lịch sinh thái"
"Cân bằng sinh thái"
sinh thái có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sinh thái là .