TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sinh lý học" - Kho Chữ
Sinh lý học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Môn học về hoạt động và tính chất của các cơ quan, các bộ phận của cơ thể sinh vật.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sinh lí học
sinh lý
vật lý sinh vật
vật lí sinh vật
điện sinh lý học
sinh hoá học
sinh học
sinh vật học
điện sinh lí học
cơ thể học
hoá sinh học
sinh vật học
sinh hoá
sinh hoá
sinh học
tâm sinh lí
hoá sinh
giải phẫu học
tâm sinh lý
sinh thái học
vật lý
phụ khoa
bệnh lí học
dược lí
vật lý học
y học
vật lí
bệnh lý học
y khoa
dược lý
lì xì
vật lí học
y
hoá sinh
hoá lí
vi sinh vật học
tự nhiên học
điện sinh học
huyết học
trường sinh học
ngoại khoa
động học
động lực học
khoa ngoại
động vật học
phỏng sinh học
y lí
cổ sinh vật học
y lý
dịch tễ học
công nghệ sinh học
hoá lý
hoá
nhân loại học
tình dục học
quang học
tâm thần học
nhân trắc học
khoa nội
labo
hình thái học
khoa
khoa học nhân văn
y tế
y sinh
nội khoa
tâm lí học
thú y
khoa học tự nhiên
sinh thái
thực vật học
dược học
hoá học
môn học
sinh lý học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sinh lý học là .