TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phụ khoa" - Kho Chữ
Phụ khoa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bộ môn y học chuyên nghiên cứu việc phòng và chữa những bệnh của bộ máy sinh dục nữ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phụ sản
sản khoa
khoa ngoại
ngoại khoa
y học
y khoa
nội khoa
khoa nội
y tế
y
bệnh lí học
khoa
bệnh lý học
dịch tễ học
tình dục học
sinh lí học
thú y
dược lí
huyết học
sinh lý học
chuyên khoa
dược lý
điện sinh lý học
lão khoa
phẫu thuật
dược học
giải phẫu học
chỉnh hình
điện sinh lí học
vi sinh vật học
y lí
dược
môn học
hoá sinh học
sinh hoá học
đa khoa
cơ thể học
sinh học
pháp y
y lý
vật lí sinh vật
vật lý sinh vật
phôi sinh học
tây y
hoá dược
hán học
lão học
khoa học
labo
giáo dục học
dược khoa
nhi
sinh vật học
dược sĩ
y sinh
phân loại học
cổ sinh vật học
tâm thần học
khoa học nhân văn
sinh hoá
quang học
tự nhiên học
giải phẫu
môn
đông y
thổ nhưỡng học
di truyền học
côn trùng học
y thuật
bào chế học
bách khoa
sinh lý
hải dương học
thiên văn học
phụ khoa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phụ khoa là .