TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sản khoa" - Kho Chữ
Sản khoa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bộ môn y học chuyên việc đỡ đẻ và chăm sóc sức khoẻ cho phụ nữ trong thời kì chửa đẻ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phụ sản
phụ khoa
y khoa
y tế
thú y
ngoại khoa
chuyên khoa
khoa ngoại
nhi
y
lão khoa
khoa
nội khoa
dược sĩ
phẫu thuật
y học
khoa nội
y sinh
dược
dược lí
bác học
dược học
y thuật
khoa
dược khoa
đa khoa
bào chế học
nông học
hoá dược
lão học
sinh lí học
dịch tễ học
dược lý
sinh lý học
labo
sinh học
từ ngữ
thuật ngữ
môn
Ví dụ
"Bác sĩ sản khoa"
sản khoa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sản khoa là .