TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "từ ngữ" - Kho Chữ
Từ ngữ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Từ và ngữ (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thuật ngữ
bách khoa
khoa học kĩ thuật
khoa học tự nhiên
khoa học cơ bản
khoa
khoa học kỹ thuật
chuyên khoa
từ vựng học
văn hoá
thường thức
khoa giáo
danh pháp
y khoa
bách khoa toàn thư
khoa học
lì xì
học thuật
khoa học kĩ thuật
khoa học
chuyên môn
tri thức
bác học
luận cứ
văn khoa
logic học
công nghệ cao
học thức
thiên văn học
quang
từ điển học
khoa học kỹ thuật
khoa
khoa học xã hội
khoa học ứng dụng
vật lí
loại hình học
thạch học
toán học
vật lý
thiên văn
khoa học
học vấn
y
từ nguyên học
giáo dục học
thống kê
chuyên ngành
dược khoa
labo
lâm học
môn học
y học
hoá
khí tượng
định luật
vật lí học
khoa
bác học
nhi
địa lý
dược lí
viện sĩ
logic hình thức
công nghệ học
địa chất
từ pháp
phòng thí nghiệm
tiến sĩ khoa học
khoa học
phân loại học
vật lý học
địa lí
ngoại khoa
Ví dụ
"Từ ngữ khoa học"
"Dùng từ ngữ chính xác"
từ ngữ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với từ ngữ là .