TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vật lí" - Kho Chữ
Vật lí
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Vật lý
danh từ
Vật lí học (nói tắt)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vật lý
vật lí học
lì xì
vật lý học
vật lí hiện đại
vật lý hiện đại
vật lí cổ điển
vật lí sinh vật
vật lý cổ điển
vật lý
quang học
vật lý sinh vật
khoa học tự nhiên
sinh lí học
hoá lí
vật lí hạt nhân
vật lí trị liệu
vật lý trị liệu
từ học
hoá lý
sinh lý học
lý liệu pháp
âm học
lí liệu pháp
địa vật lý
địa vật lí
điện sinh lý học
vật lý hạt nhân
động lực học
thuỷ lực
tự nhiên học
thiên văn học
dược lí
điện sinh lí học
thực vật học
hoá
thuật ngữ
từ ngữ
hoá học
động học
công
điện từ học
dược lý
thiên văn
y học
thuỷ lực học
địa lí
sinh vật học
địa lý
định luật bảo toàn
quang
môn
khoáng vật học
khoa học cơ bản
chuyên ngành
cơ thể học
địa
thuỷ văn học
sinh hoá
thạch học
y
dược học
khí tượng
toán học
môn học
thiên văn
y khoa
tinh thể học
tĩnh học
trị liệu
tâm sinh lý
thuỷ văn
địa chất
Ví dụ
"Môn vật lí"
tính từ
Thuộc về vật lí học, có tính chất vật lí học
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vật lý
vật lí học
vật lý học
vật lý
lì xì
vật lí sinh vật
sinh vật học
vật lí hiện đại
vật lý hiện đại
từ học
vật lí cổ điển
địa vật lí
vật lý sinh vật
vật lý cổ điển
hoá lí
sinh hoá
vật lí trị liệu
địa vật lý
sinh học
động lực học
hình nhi hạ
vật lý trị liệu
hoá sinh
khoa học
sinh lí học
hoá lý
lý liệu pháp
lí liệu pháp
khoa học tự nhiên
tinh thể học
âm học
dược tính
sinh lý học
công
vật lí hạt nhân
Ví dụ
"Tác động vật lí"
"Tính chất vật lí"
vật lí có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vật lí là
vật lí
.