TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "định luật bảo toàn" - Kho Chữ
Định luật bảo toàn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Những định luật cơ bản của vật lí theo đó trong những điều kiện nhất định một số đại lượng vật lí không thay đổi theo thời gian (nói tổng quát).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
định luật
pháp lí
lì xì
vật lí
pháp lý
vật lý
tĩnh học
vật lí học
vật lí cổ điển
khoa học tự nhiên
vật lý học
định luật bảo toàn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với định luật bảo toàn là .