TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tĩnh học" - Kho Chữ
Tĩnh học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bộ môn của cơ học nghiên cứu sự cân bằng của các lực.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thuỷ tĩnh học
khí tĩnh học
thuỷ lực học
động lực học
động học
thuỷ lực
tĩnh điện
vật lý học
khí động học
cơ khí học
vật lý
vật lí học
tinh thể học
thống kê
lì xì
thuỷ văn
cơ
định luật bảo toàn
thuỷ văn học
vật lí
khoa học tự nhiên
labo
phòng thí nghiệm
quang học
sinh lí học
hình thái học
huyết học
học
toán học
bệnh lí học
tĩnh học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tĩnh học là .