TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Thuỷ tĩnh học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ngành cơ học nghiên cứu sự cân bằng của các chất lỏng đứng yên và áp suất mà chúng tác dụng lên các thành vật chứa.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tĩnh học
thuỷ lực học
khí tĩnh học
thuỷ lực
thuỷ văn
thuỷ văn học
động lực học
động học
khí động học
thuỷ lợi
vật lý học
vật lí học
cơ khí học
tĩnh điện
khí tượng thuỷ văn
âm học
hải dương học
thổ nhưỡng học
khoa học tự nhiên
tinh thể học
huyết học
vật lý
lì xì
hải văn
thuỷ tĩnh học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thuỷ tĩnh học là .
Từ đồng nghĩa của "thuỷ tĩnh học" - Kho Chữ