TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thuỷ văn" - Kho Chữ
Thuỷ văn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Các hiện tượng biến hoá và vận động của nước trong tự nhiên (nói tổng quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thuỷ văn học
thuỷ lực học
thuỷ lợi
khí tượng thuỷ văn
thuỷ lực
thuỷ tĩnh học
hải văn
vật lý học
động lực học
hải dương học
vật lí học
khí động học
vật lý
tự nhiên học
khoa học tự nhiên
động học
tĩnh học
địa lí tự nhiên
địa lý tự nhiên
hoá học
địa vật lý
khí tĩnh học
địa vật lí
vật lí
khoa học nhân văn
thực nghiệm
thiên văn học
cơ khí học
động vật học
thổ nhưỡng học
khí tượng học
Ví dụ
"Cơ quan nghiên cứu thuỷ văn"
thuỷ văn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thuỷ văn là .