TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "động vật học" - Kho Chữ
Động vật học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoa học nghiên cứu về động vật.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sinh vật học
tự nhiên học
điểu học
côn trùng học
động lực học
sinh học
cổ sinh vật học
vật lí sinh vật
vật lý học
động học
hoá sinh học
vật lý sinh vật
vi sinh vật học
nhân loại học
hoá sinh
thực vật học
hoá học
sinh hoá
hình thái học
sinh hoá học
khoáng vật học
khoa học tự nhiên
sinh thái học
tình dục học
thú y
vật lí học
lâm học
dân tộc học
phân loại học
sinh lí học
giải phẫu học
khí động học
nhân chủng học
cơ thể học
phôi sinh học
sinh vật học
di truyền học
đạo đức học
giáo dục học
phỏng sinh học
sinh lý học
điện sinh lí học
dược lí
dược lý
thiên văn học
thổ nhưỡng học
dược học
điện sinh lý học
hoá
huyết học
y học
thạch học
khoa giáo
nông học
bệnh lý học
bệnh lí học
khoa học cơ bản
sử học
hoá học hữu cơ
vật lý
hải văn
địa lí học
điện từ học
ngành
hải dương học
hình thái học
dịch tễ học
toán học
từ vựng học
dược khoa
dược
dân số học
tâm lí học
thuỷ văn học
động vật học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với động vật học là .