TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phôi sinh học" - Kho Chữ
Phôi sinh học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Môn học nghiên cứu về sự phát triển cơ thể sinh vật từ trứng đến giai đoạn nở hoặc sinh ra.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phỏng sinh học
hình thái học
cổ sinh vật học
giải phẫu học
động vật học
hoá sinh học
nhân loại học
sinh vật học
vật lí sinh vật
vật lý sinh vật
hình thái học
điểu học
cơ thể học
côn trùng học
sinh học
vi sinh vật học
phụ khoa
sinh hoá học
đạo đức học
điện sinh lí học
sinh lí học
sinh lý học
tự nhiên học
điện sinh lý học
thuyết darwin
bệnh lí học
từ vựng học
phân loại học
bệnh lý học
phôi sinh học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phôi sinh học là .