TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cổ sinh vật học" - Kho Chữ
Cổ sinh vật học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoa học chuyên nghiên cứu về cổ sinh vật, căn cứ vào những di tích hoá thạch.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sinh vật học
khảo cổ học
cổ tự học
tự nhiên học
sinh học
vật lí sinh vật
động vật học
cổ địa lí
vật lý sinh vật
nhân loại học
côn trùng học
cổ địa lý
vi sinh vật học
hoá sinh học
tiền sử học
sinh hoá học
sinh hoá
thực vật học
khoáng vật học
phỏng sinh học
khoa học tự nhiên
sinh thái học
nhân chủng học
khảo cổ
cơ thể học
phôi sinh học
hoá sinh
sinh lí học
giải phẫu học
dịch tễ học
thạch học
bệnh lý học
sinh lý học
hình thái học
sinh khoáng học
tình dục học
điện sinh lý học
sinh vật học
bệnh lí học
thổ nhưỡng học
phân loại học
thiên văn học
khoa học cơ bản
y học
điện sinh lí học
khoáng sàng học
cổ tiền học
lâm học
dược lí
hán học
hoá học
giáo dục học
vật lý học
nhân chủng học
hoá học hữu cơ
sử học
hải dương học
dân tộc học
phụ khoa
dược khoa
hoá dược
điểu học
y khoa
dược học
đạo đức học
tinh thể học
dược lý
vật lí học
khoa học xã hội
hoá
sinh học
tâm lí học
cổ sinh vật học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cổ sinh vật học là .