TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cổ tiền học" - Kho Chữ
Cổ tiền học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoa học nghiên cứu về nguồn gốc, sự phát triển và giá trị của các loại tiền thời cổ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tiền sử học
cổ tự học
khảo cổ học
khoáng sàng học
khảo cổ
số học
hán học
học thuật
âm vị học
cổ sinh vật học
sử học
cổ địa lý
từ nguyên học
toán kinh tế
toán học
hình thái học
giáo dục học
văn bản học
khoáng vật học
cổ tiền học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cổ tiền học là .