TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "âm vị học" - Kho Chữ
Âm vị học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Môn học nghiên cứu hệ thống âm vị của ngôn ngữ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
âm học
hình thái học
từ vựng học
cú pháp học
phong cách học
cổ tiền học
từ nguyên học
cổ tự học
hoá học
khoáng sàng học
thuật ngữ
phân loại học
thổ nhưỡng học
văn bản học
số học
hán học
toán học
sử học
âm vị học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với âm vị học là .