TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cú pháp học" - Kho Chữ
Cú pháp học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bộ môn của ngôn ngữ học chuyên nghiên cứu về câu và cách kết hợp các từ trong câu.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cú pháp
từ pháp
hình thái học
từ vựng học
phong cách học
từ điển học
văn bản học
từ nguyên học
môn học
cổ tự học
thống kê
âm vị học
luật học
hán học
thuật ngữ
giáo học pháp
khoá trình
học
thống kê học
số học
luật khoa
dược lý
giải tích
toán học
lý thuyết tập hợp
khoa học xã hội
giáo dục học
khoa ngoại
thổ nhưỡng học
hình học giải tích
chuyên khoa
dược lí
giải phẫu học
logic học
bệnh lí học
chuyên sử
từ ngữ
lí thuyết tập hợp
tinh thể học
phép tính vi phân
phương pháp
sử
ngoại khoa
văn học sử
cú pháp học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cú pháp học là .