TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "luật học" - Kho Chữ
Luật học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Môn học chuyên nghiên cứu về pháp luật.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
luật khoa
pháp lý
giáo học pháp
chính trị học
pháp lí
phật học
pháp y
triết học
dược lí
giáo dục học
dược lý
tôn giáo học
logic học
khoa học xã hội
đạo đức học
cú pháp học
phật pháp
thần học
tình dục học
dược học
định luật
quang học
cổ tự học
bệnh lí học
dịch tễ học
bệnh lý học
lý thuyết xác suất
hoá dược
từ vựng học
khoa ngoại
số học
thống kê học
hình thái học
học thuật
tiến sĩ
môn học
địa lí học
hình học
toán học
tinh thể học
văn bản học
khoa học tự nhiên
hán học
khoáng sàng học
lí thuyết xác suất
tội phạm học
khoa học
ngoại khoa
địa chấn học
địa lý học
chuyên khoa
học thức
sử học
điểu học
dân số học
thổ nhưỡng học
thạch học
lâm học
thông tin học
từ điển học
luận cứ
động vật học
dược khoa
côn trùng học
vật lý học
luật học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với luật học là .