TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thần học" - Kho Chữ
Thần học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Môn học về thần linh, làm cơ sở triết học cho tôn giáo.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tôn giáo học
phật học
triết học
triết
luật học
từ vựng học
đạo đức học
tâm thần học
thiên văn học
giáo học pháp
giáo dục học
bản thể luận
hán học
văn học sử
khoa học nhân văn
văn bản học
hình thái học
logic học
học thuật
thiên văn
hình học
sử học
thần học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thần học là .