TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "văn học sử" - Kho Chữ
Văn học sử
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bộ môn khoa học nghiên cứu quá trình hình thành và phát triển của văn học trong từng giai đoạn lịch sử.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
văn bản học
sử học
sử
văn khoa
chuyên sử
hình thái học
từ vựng học
xã hội học
hán học
từ điển học
sử sách
khoa học xã hội
đạo đức học
cổ tự học
tôn giáo học
dân tộc học
từ nguyên học
khoa học nhân văn
thần học
huyết học
cú pháp học
văn học sử có nghĩa là gì? Từ đồng âm với văn học sử là .