TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tôn giáo học" - Kho Chữ
Tôn giáo học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoa học nghiên cứu về tôn giáo và những hiện tượng có liên quan đến tôn giáo.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thần học
phật học
luật học
xã hội học
đạo đức học
giáo dục học
hán học
sử học
khoa học xã hội
khoa học nhân văn
tình dục học
khảo cổ học
chính trị học
dân tộc học
văn học sử
từ vựng học
thiên văn học
thông tin học
tinh thể học
toán học
thống kê học
triết học
thổ nhưỡng học
hình thái học
học thuật
vận trù học
khoáng sàng học
tôn giáo học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tôn giáo học là .