TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khảo cổ học" - Kho Chữ
Khảo cổ học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoa học nghiên cứu lịch sử xã hội, đời sống văn hoá và hoạt động của con người thời cổ qua các hiện vật được tìm thấy ở những di tích.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khảo cổ
cổ tự học
tiền sử học
cổ sinh vật học
sử học
cổ địa lý
cổ tiền học
dân tộc học
nhân loại học
cổ địa lí
nhân chủng học
khoa học nhân văn
khoa
nhân chủng học
hán học
khoáng vật học
khoa học xã hội
xã hội học
khoáng sàng học
thổ nhưỡng học
khoa học
thiên văn học
tôn giáo học
giáo dục học
học thuật
đạo đức học
sử
chuyên sử
thạch học
văn hoá
tự nhiên học
côn trùng học
nhân trắc học
dịch tễ học
văn bản học
thực nghiệm
khoa học tự nhiên
hoá học
khoa giáo
khoa
khảo cổ học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khảo cổ học là .