TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xã hội học" - Kho Chữ
Xã hội học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoa học nghiên cứu về quá trình và quy luật phát triển của các hiện tượng trong đời sống xã hội
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khoa học xã hội
khoa học nhân văn
sử học
nhân khẩu học
đạo đức học
tình dục học
dân tộc học
dân số học
nhân chủng học
nhân loại học
thống kê học
khảo cổ học
tôn giáo học
chính trị học
văn học sử
hán học
giáo dục học
hoá sinh học
tương lai học
sinh hoá học
thống kê
phương pháp
tội phạm học
thổ nhưỡng học
toán học
hình thái học
sinh học
thiên văn học
triết học
nhân chủng học
hải văn
khoáng sàng học
từ vựng học
huyết học
vi sinh vật học
sinh thái học
thực nghiệm
thông tin học
khoa học tự nhiên
số học
marketing
hoá học
hải dương học
tâm lý học
Ví dụ
"Nghiên cứu xã hội học"
xã hội học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xã hội học là .