TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "marketing" - Kho Chữ
Marketing
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Việc nghiên cứu một cách có hệ thống những điều kiện tốt nhất tiêu thụ hàng hoá (nghiên cứu về thị trường, về quảng cáo, về yêu cầu, thị hiếu của người tiêu dùng, v.v.)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thống kê
thống kê học
toán học
xã hội học
nghiên cứu viên
Ví dụ
"Một chuyên gia trong lĩnh vực marketing"
marketing có nghĩa là gì? Từ đồng âm với marketing là .