TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "từ vựng học" - Kho Chữ
Từ vựng học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bộ môn ngôn ngữ học nghiên cứu về từ vựng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
từ điển học
từ nguyên học
hình thái học
cú pháp học
từ ngữ
phong cách học
học
thuật ngữ
cổ tự học
dược lý
giáo dục học
âm vị học
văn bản học
văn học sử
hán học
huyết học
thần học
điểu học
lý thuyết tập hợp
bách khoa
từ pháp
dược lí
giáo học pháp
sử học
luật học
logic học
thổ nhưỡng học
lí thuyết tập hợp
tôn giáo học
vi sinh vật học
môn học
thống kê
động vật học
cú pháp
tình dục học
labo
thiên văn học
khoá trình
triết học
dân tộc học
lâm học
sử
xã hội học
học thuật
bệnh lí học
phôi sinh học
học vấn
chính trị học
loại hình học
khoa giáo
bản thể luận
thống kê học
hoá dược
hoá sinh học
phật học
toán học
hoá học
Ví dụ
"Lí thuyết từ vựng học"
từ vựng học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với từ vựng học là .