TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cổ tự học" - Kho Chữ
Cổ tự học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoa học chuyên nghiên cứu về chữ viết thời cổ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khảo cổ học
cổ địa lý
hán học
cổ địa lí
tiền sử học
cổ sinh vật học
sử học
khảo cổ
cổ tiền học
văn bản học
thổ nhưỡng học
chuyên sử
giáo dục học
hình thái học
dân tộc học
thiên văn học
cú pháp học
từ vựng học
từ nguyên học
sử
dịch tễ học
nhân loại học
hoá dược
khoa
nhân chủng học
thạch học
khoa học tự nhiên
khoáng sàng học
y học
từ điển học
luật học
côn trùng học
dược khoa
khoa giáo
giáo học pháp
dược lý
văn học sử
dược lí
khoa học xã hội
âm vị học
hoá học
điểu học
số học
khoa học nhân văn
tinh thể học
khoáng vật học
chính trị học
bệnh lý học
học
tình dục học
di truyền học
tự nhiên học
khoa học cơ bản
hoá
bệnh lí học
sử sách
nông học
bác học
chuyên khoa
khoa
bào chế học
nhân chủng học
địa mạo học
dân số học
địa chất học
bách khoa
lâm học
thuật ngữ
Ví dụ
"Ngành cổ tự học"
cổ tự học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cổ tự học là .