TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sử sách" - Kho Chữ
Sử sách
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sách ghi chép về lịch sử (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sử
sử học
chuyên sử
bài học
bách khoa toàn thư
bách khoa
bệnh án
văn học sử
tiền sử học
cổ tự học
Ví dụ
"Lưu danh sử sách"
sử sách có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sử sách là .