TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bào chế học" - Kho Chữ
Bào chế học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Môn học nghiên cứu phương pháp bào chế và đóng gói các dạng thuốc.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dược học
hoá dược
dược lí
dược lý
dược
dược khoa
dược sĩ
y học
khoa nội
nội khoa
môn
giáo học pháp
nông học
khoáng sàng học
hoá học
giáo dục học
thuốc tây
ngoại khoa
y khoa
sản khoa
khoa ngoại
y
phương pháp luận
bệnh lý học
dịch tễ học
dược tính
hoá lí
thú y
khoa giáo
phụ khoa
hoá sinh học
hình thái học
hán học
hoá
hoá lý
cổ tự học
bệnh lí học
bác học
bào chế học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bào chế học là .