TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Hoá lý
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ngành hoá học vận dụng các quy luật và phương pháp vật lí học để nghiên cứu các hiện tượng hoá học.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hoá lí
hoá học
hoá
hoá dược
vật lí học
hoá sinh học
vật lý học
sinh hoá học
hoá học vô cơ
điện hoá học
hoá học hữu cơ
vật lý
lì xì
vật lí
hoá sinh
dược lý
dược lí
khoa học tự nhiên
sinh hoá
hoá sinh
hoá dầu
địa chất học
công nghệ học
vật lí sinh vật
khoáng vật học
logic học
vật lý sinh vật
động lực học
vật lý trị liệu
thực nghiệm
lý liệu pháp
sinh lí học
sinh hoá
vật lí trị liệu
quang học
thạch học
khoa học ứng dụng
danh pháp
lí liệu pháp
vật lí hạt nhân
thuỷ lực học
sinh lý học
địa vật lí
dược học
địa vật lý
vật lý hạt nhân
địa hoá học
khoa học
khoáng sàng học
vật lí
y học
vận trù học
vật lý hiện đại
âm học
vật lí hiện đại
động học
tinh thể học
tâm lý học
khoa học cơ bản
vật lý
sinh khoáng học
khoa học xã hội
thổ nhưỡng học
hoá năng
bào chế học
dược khoa
hoá lý có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hoá lý là .
Từ đồng nghĩa của "hoá lý" - Kho Chữ