TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hoá dầu" - Kho Chữ
Hoá dầu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ngành hoá học chuyên nghiên cứu và sản xuất chế biến những nguyên liệu lấy từ sản phẩm khai thác dầu mỏ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hoá dược
hoá học
hoá
hoá lí
hoá học hữu cơ
hoá lý
hoá sinh học
sinh hoá học
hoá học vô cơ
địa hoá học
thạch học
khoáng vật học
địa chất học
Ví dụ
"Công nghiệp hoá dầu"
"Đầu tư và phát triển ngành hoá dầu"
hoá dầu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hoá dầu là .