TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hoá năng" - Kho Chữ
Hoá năng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Năng lượng sinh ra từ phản ứng hoá học
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cơ năng
điện hoá học
hoá học
hoá sinh
sinh hoá
hoá
hoá sinh
nhân điện
hoá sinh học
sinh hoá học
công
hoá lý
sinh hoá
Ví dụ
"Biến đổi hoá năng thành điện năng"
hoá năng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hoá năng là .