TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khoa học ứng dụng" - Kho Chữ
Khoa học ứng dụng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoa học nghiên cứu việc ứng dụng những thành tựu của khoa học cơ bản vào thực tiễn.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
công nghệ học
khoa học kỹ thuật
khoa học cơ bản
khoa học kỹ thuật
khoa học kĩ thuật
khoa học kĩ thuật
khoa học tự nhiên
công nghệ cao
khoa học
khoa học
khoa học nhân văn
khoa học
vận trù học
thực nghiệm
phỏng sinh học
hoá lí
thông tin học
y học
thực chứng luận
hoá lý
chủ nghĩa thực chứng
nông học
thổ nhưỡng học
tự nhiên học
cách mạng khoa học - kĩ thuật
từ ngữ
khoa học xã hội
khoa học
vật lí học
công nghệ tri thức
phương pháp luận
khoa giáo
hoá học
y tế
công nghệ thông tin
công nghệ sinh học
y khoa
thiên văn học
bách khoa
tâm lý học
vật lý học
thường thức
tương lai học
thạch học
ngoại khoa
điện tử học
giáo dục học
tâm lí học
học thuật
sinh học
khoa ngoại
khoa
khoa
phòng thí nghiệm
vật lí sinh vật
hoá sinh
đạo đức học
tiến sĩ khoa học
âm học
thực vật học
điều khiển học
khoa học ứng dụng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khoa học ứng dụng là .