TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "điện tử học" - Kho Chữ
Điện tử học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoa học về tác dụng qua lại giữa electron và các điện trường, từ trường, và về những phương pháp chế tạo các dụng cụ điện tử.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vi điện tử học
điện tử
vi điện tử
điện hoá học
điện từ học
điện sinh lí học
khoa học kỹ thuật
điện sinh lý học
công nghệ học
khoa học kĩ thuật
điện từ
điện toán
điện sinh học
khoa học kỹ thuật
khoa học kĩ thuật
quang điện
vật lí học
khoa học ứng dụng
cảm ứng điện từ
vật lý học
âm học
điện tử học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với điện tử học là .