TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vi điện tử học" - Kho Chữ
Vi điện tử học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ngành điện tử học nghiên cứu các vấn đề chế tạo những thiết bị điện tử vi tiểu hình hoá có độ tin cậy cao và có tính chất kinh tế.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vi điện tử
điện tử học
điện tử
vi điện tử học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vi điện tử học là .