TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "điện từ học" - Kho Chữ
Điện từ học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoa học nghiên cứu về điện từ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
điện từ
điện sinh lí học
từ học
điện sinh lý học
điện tử học
điện hoá học
vật lý học
cảm ứng điện từ
vật lí học
điện sinh học
động lực học
âm học
hải dương học
vật lí
lì xì
vật lý
quang học
khoa học tự nhiên
động vật học
hoá học
động học
thông tin học
vật lí sinh vật
di truyền học
cơ khí học
khoa học kỹ thuật
huyết học
khoa học kĩ thuật
điện từ học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với điện từ học là .