TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cơ khí học" - Kho Chữ
Cơ khí học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ngành khoa học về máy, tổng hợp toàn bộ những nghiên cứu khoa học về các vấn đề chung nhất liên quan tới chế tạo máy.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cơ
động học
khoa học kĩ thuật
động lực học
khoa học kỹ thuật
khí động học
vật lý học
khoa học kĩ thuật
khoa học kỹ thuật
thuỷ lực học
khoa học tự nhiên
âm học
robotic
rô-bô-tích
công nghệ học
khí tĩnh học
thuỷ lực
vật lí học
khoa học nhân văn
nông học
vật lý
cơ năng
tĩnh học
thuỷ tĩnh học
bách khoa
hoá học
khoa học
giải phẫu học
huyết học
khoa học xã hội
khoáng vật học
hoá sinh học
hán học
quang
toán học
thổ nhưỡng học
sinh hoá học
tinh thể học
công nghệ sinh học
khoa nội
thuỷ văn học
lì xì
hoá
nội khoa
thuỷ văn
thiên văn học
bách khoa toàn thư
y học
điện từ học
ngoại khoa
khoa học cơ bản
khoa ngoại
vận trù học
vật lí
khoa
điện toán
cơ khí học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cơ khí học là .