TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thiên văn học" - Kho Chữ
Thiên văn học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoa học nghiên cứu về các thiên thể
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thiên văn
thiên văn
đài thiên văn
chiêm tinh học
khoa học tự nhiên
hải dương học
khí tượng học
vật lý học
hàng không vũ trụ
vật lý
hán học
tự nhiên học
thạch học
tinh thể học
khoa học xã hội
hải văn
thổ nhưỡng học
địa vật lý
điểu học
khí tĩnh học
quang học
khoa học nhân văn
địa vật lí
côn trùng học
khoáng vật học
huyết học
khí hậu học
vật lí học
khoa giáo
hoá học
cổ tự học
vật lí
hoá
khí tượng
phân loại học
địa chất
khoa học kĩ thuật
địa chất học
từ ngữ
sinh vật học
y
khoáng sàng học
văn khoa
thông tin học
địa lí học
khảo cổ
khoa học kĩ thuật
y khoa
nông học
sinh học
khoa học
triết học
dân số học
giáo dục học
sinh hoá học
hoá sinh học
toán học
tình dục học
động vật học
trắc địa
khoa học kỹ thuật
thực vật học
thuỷ văn học
trắc địa học
khí động học
khí tượng thuỷ văn
khoa học cơ bản
địa hoá học
nhân chủng học
khoa học kỹ thuật
cổ sinh vật học
thuật ngữ
sinh khoáng học
địa lí tự nhiên
Ví dụ
"Ngành thiên văn học"
thiên văn học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thiên văn học là .