TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đài thiên văn" - Kho Chữ
Đài thiên văn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cơ sở có trang bị các khí cụ để quan sát và nghiên cứu các thiên thể.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thiên văn
thiên văn học
thiên văn
chiêm tinh học
phòng thí nghiệm
khảo cổ
labo
đài thiên văn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đài thiên văn là .