TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phòng thí nghiệm" - Kho Chữ
Phòng thí nghiệm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phòng, cơ sở có những thiết bị cần thiết để tiến hành thí nghiệm khoa học, nghiên cứu khoa học
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
labo
thực nghiệm
khoa
nghiên cứu viên
huyết học
khoa
khoa học cơ bản
đài thiên văn
thuật ngữ
luận cứ
vật lí học
xét nghiệm
dược lí
vật lý học
từ ngữ
tâm lí học
khoa học
khoa học tự nhiên
khoa học
động lực học
bệnh lí học
chuyên khoa
dược lý
khoa giáo
giải phẫu học
tĩnh học
hoá học
khoa ngoại
khoa học ứng dụng
dược học
thổ nhưỡng học
khoa
viện sĩ
bệnh lý học
tinh thể học
Ví dụ
"Cán bộ phòng thí nghiệm"
phòng thí nghiệm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phòng thí nghiệm là .