TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chiêm tinh học" - Kho Chữ
Chiêm tinh học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Thuật trông sao trên trời mà đoán biết số mệnh hoặc việc lành dữ sẽ xảy ra trong đời sống.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thiên văn học
thiên văn
lý số
thiên văn
đài thiên văn
khí tượng học
tương lai học
trắc địa học
khí tượng
chiêm tinh học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chiêm tinh học là .