TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lý số" - Kho Chữ
Lý số
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Các môn học của nhà nho xưa khảo sát lẽ biến hoá và việc bói toán (nói tổng quát); thường chỉ việc bói toán
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chiêm tinh học
số học
lý thuyết xác suất
lí thuyết xác suất
thống kê học
toán học
tương lai học
khoa
thống kê
logic toán học
giải tích
hán học
vận trù học
khoa
toán kinh tế
Ví dụ
"Đoán lí số"
lý số có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lý số là .