TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thực vật học" - Kho Chữ
Thực vật học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Môn khoa học nghiên cứu về thực vật
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lâm học
tự nhiên học
thổ nhưỡng học
động vật học
sinh vật học
vật lý
khoa học tự nhiên
nông học
cổ sinh vật học
côn trùng học
vật lí sinh vật
vật lý học
vật lý sinh vật
sinh thái học
điểu học
vi sinh vật học
hoá sinh học
dược lí
sinh học
hoá học
khoáng vật học
dược học
vật lí
nông lâm
vật lí học
y học
giới
hình thái học
ngành
giải phẫu học
cơ thể học
thiên văn học
dược lý
thạch học
hoá
bệnh lý học
sinh lí học
sinh hoá học
dược khoa
hoá sinh
hoá lí
huyết học
địa mạo học
bệnh lí học
phân loại học
phỏng sinh học
thuỷ văn học
khoa học cơ bản
nhân loại học
địa lí học
khoa giáo
sinh lý học
khí hậu học
y khoa
lâm nghiệp
khoa học
hoá sinh
dược
sinh hoá
hải dương học
hoá dược
địa chất học
quang học
tinh thể học
di truyền học
cổ địa lí
tâm lí học
địa vật lí
giáo dục học
địa
y
địa lí tự nhiên
lì xì
dịch tễ học
Ví dụ
"Nhà thực vật học"
thực vật học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thực vật học là .