TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cổ địa lí" - Kho Chữ
Cổ địa lí
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoa học chuyên nghiên cứu về địa lí tự nhiên trong các thời đại địa chất đã qua.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cổ địa lý
địa lí học
địa lý tự nhiên
địa lý học
địa lí tự nhiên
địa chất học
địa mạo học
địa lí
địa hoá học
địa lý
địa vật lí
địa
địa chất
địa vật lý
cổ tự học
trắc địa học
thạch học
địa tầng học
cổ sinh vật học
địa lí kinh tế
địa chất
địa lý kinh tế
khảo cổ học
thổ nhưỡng học
khoáng vật học
trắc địa
trắc địa mỏ
sinh khoáng học
địa chấn học
khoáng sàng học
khoa học tự nhiên
sử học
tiền sử học
tự nhiên học
dân tộc học
hải dương học
hình học
thiên văn học
khảo cổ
khí hậu học
hình học không gian
khí tượng học
tình dục học
giải phẫu học
thực vật học
bản đồ học
nhân chủng học
nhân loại học
giáo dục học
dịch tễ học
cổ địa lí có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cổ địa lí là .