TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thông tin học" - Kho Chữ
Thông tin học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ngành khoa học nghiên cứu về thông tin.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
công nghệ thông tin
lí thuyết thông tin
lý thuyết thông tin
tin học
điều khiển học
cybernetic
xi-béc-nê-tích
điện toán
công nghệ tri thức
khoa học kĩ thuật
khoa học kỹ thuật
khoa học kĩ thuật
khoa học nhân văn
khoa học kỹ thuật
khoa học xã hội
thống kê học
thổ nhưỡng học
khoa học
khoa học ứng dụng
khoa học cơ bản
dân số học
tình dục học
tâm lý học
thiên văn học
khoa học tự nhiên
công nghệ học
toán học
giáo dục học
hán học
âm học
côn trùng học
học thuật
di truyền học
vận trù học
bách khoa
sử học
thạch học
khoa giáo
tri thức
khoa học
thuỷ lợi
thuỷ văn học
chính trị học
tâm lí học
nông học
phân loại học
tôn giáo học
dược học
khí tượng học
hoá học
tự nhiên học
dược lí
điểu học
tinh thể học
khoa học
hải dương học
hoá
dịch tễ học
thống kê
số học
điện từ học
khoáng sàng học
động vật học
luật học
xã hội học
quang học
thiên văn
bách khoa toàn thư
tương lai học
thông tin học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thông tin học là .