TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dân số học" - Kho Chữ
Dân số học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoa học thống kê về dân số
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nhân khẩu học
thống kê
dân tộc học
thống kê học
khoa học xã hội
khoa học nhân văn
toán học
nhân loại học
sử học
xã hội học
chính trị học
nhân chủng học
tình dục học
di truyền học
huyết học
số học
thổ nhưỡng học
nhân chủng học
nhân trắc học
thông tin học
dịch tễ học
thiên văn học
khoa học tự nhiên
giáo dục học
hải văn
địa lí học
hải dương học
phân loại học
hình học
y khoa
côn trùng học
sinh học
hán học
tinh thể học
địa lý học
điểu học
khí tượng học
bác học
địa chấn học
thuật ngữ
khí tượng
khí hậu học
thạch học
thiên văn
luật khoa
địa mạo học
động vật học
từ ngữ
học thuật
nông học
luật học
động lực học
văn khoa
hình thái học
lý thuyết xác suất
địa lý
sinh hoá học
hoá học
hình thái học
tâm lí học
bách khoa
vận trù học
cổ tự học
Ví dụ
"Các chỉ tiêu dân số học"
dân số học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dân số học là .